⇄
Đổi đơn vị

Đổi đơn vị độ dài

Đổi mm, cm, dm, m và km hai chiều. Tra nhanh 1 cm bằng bao nhiêu m, 1 m bằng bao nhiêu cm, có công thức và bảng quy đổi.

Dùng 1,5 hoặc 1.5 cho một phẩy năm. Không nhập dấu phân cách hàng nghìn. Kết quả dùng dấu chấm ngăn hàng nghìn và dấu phẩy thập phân.

Các quy đổi thường gặp

  • 1 cm = 0,01 m
  • 1 m = 100 cm
  • 1 km = 1.000 m
  • 25 mm = 2,5 cm

Mỗi đơn vị đo một đại lượng riêng. Độ dài dùng m, diện tích dùng m² và thể tích dùng m³; không đổi trực tiếp giữa chúng nếu thiếu kích thước bổ sung.

Công cụ đổi đơn vị khác

Đọc thêm cách đổi đơn vị

Vì sao đổi m² sang cm² cần nhân 10.000, còn m³ sang cm³ cần nhân 1.000.000?

Cách đổi đơn vị diện tích và thể tích: m², cm², m³, lít →

✓ Dữ liệu được xử lý trên thiết bị của bạn.

Đổi đơn vị độ dài giúp bạn làm gì?

Đổi đơn vị độ dài theo hệ mét từ milimét đến kilômét. Mỗi bậc liền nhau có hệ số 10. Từ đơn vị nhỏ sang đơn vị lớn thì chia, từ lớn sang nhỏ thì nhân. Ví dụ từ cm sang m phải đi hai bậc nên chia cho 100.

Câu hỏi thường gặp

1 cm bằng bao nhiêu m?

1 cm = 0,01 m. Lấy số centimet chia cho 100 để ra mét.

1 m bằng bao nhiêu cm?

1 m = 100 cm. Lấy số mét nhân với 100 để ra centimet.

Nhập số như thế nào?

Nhập số không âm, tối đa 30 chữ số, trong đó tối đa 18 chữ số thập phân. Ví dụ 1,5 hoặc 1.5. Không dùng dấu phân cách hàng nghìn hoặc dạng 1e3.

Có làm tròn kết quả không?

Không làm tròn ở các phép đổi hệ mét này. Công cụ dịch dấu thập phân theo hệ số lũy thừa 10, giữ nguyên giá trị số đã nhập.

Có gửi dữ liệu lên máy chủ không?

Không. Việc quy đổi diễn ra ngay trong trình duyệt của bạn.

Công cụ liên quan